Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

GROUP STAGE

Group Stage
1
.
99
Group Stage
+
1
.
99
Group Stage
+
3
.
98
Group Stage
+
5
.
97
Group Stage
+
7
.
96
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
109
.
79
Dao sinh tồn (★)

Ultraviolet

Dao sinh tồn (★)

109
.
79
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
109
.
79
0.146%
Dao móc (★)

Scorched

Dao móc (★)

105
.
90
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
105
.
90
0.138%
Dao Paracord (★)

Stained

Dao Paracord (★)

98
.
66
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
98
.
66
0.125%
Dao Ursus (★)

Safari Mesh

Dao Ursus (★)

97
.
93
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
97
.
93
0.123%
Dao Falchion (★)

Forest DDPAT

Dao Falchion (★)

96
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
96
0.12%
Dao Bowie (★)

Ultraviolet

Dao Bowie (★)

95
.
61
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
95
.
61
0.116%
Găng tay Hydra (★)

Case Hardened

Găng tay Hydra (★)

94
.
40
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
94
.
40
0.117%
Dao sinh tồn (★)

Safari Mesh

Dao sinh tồn (★)

76
.
67
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
76
.
67
0.09%
Glock-18

Ironwork

Glock-18

0
.
61
-
65
.
86
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
65
.
86
0.076%ST | FN
17
.
01
0.029%MW
5
.
54
0.019%ST | FT
4
.
74
0.016%ST | MW
3
.
93
0.018%ST | BS
3
.
55
0.017%FT
1
.
65
1.04%ST | WW
1
.
01
1.26%WW
0
.
69
3.52%BS
0
.
61
2.58%
Glock-18

Weasel

Glock-18

1
.
96
-
64
.
86
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
64
.
86
0.075%ST | FN
18
.
73
0.031%ST | MW
5
.
99
0.019%MW
3
.
16
0.017%ST | FT
2
.
30
0.016%FT
2
.
16
0.016%WW
2
.
11
0.016%ST | BS
2
.
06
0.016%ST | WW
1
.
98
0.016%BS
1
.
96
0.008%
USP-S

Black Lotus

USP-S

1
.
18
-
51
.
91
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
51
.
91
0.061%FN
35
.
33
0.045%ST | MW
11
.
53
0.024%ST | FT
5
.
44
0.019%ST | WW
5
.
23
0.019%ST | BS
4
.
71
0.018%MW
4
.
02
0.018%FT
1
.
88
0.016%BS
1
.
44
1.49%WW
1
.
18
2.12%
AWP

POP AWP

AWP

49
.
88
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
49
.
88
0.059%
P250

Contaminant

P250

1
.
03
-
16
.
87
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
16
.
87
0.029%ST | FN
4
.
14
0.018%ST | FT
2
.
75
0.017%MW
2
.
33
0.016%ST | MW
2
.
01
0.008%ST | WW
1
.
96
0.008%FT
1
.
56
1.22%BS
1
.
49
0.688%WW
1
.
13
2.25%ST | BS
1
.
03
1.26%
P250

Inferno

P250

1
.
16
-
12
.
06
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
12
.
06
0.025%ST | FN
8
.
06
0.021%ST | MW
3
.
80
0.017%ST | WW
3
.
53
0.017%MW
2
.
82
0.017%ST | BS
1
.
94
0.016%ST | FT
1
.
67
0.999%BS
1
.
47
1.42%WW
1
.
21
1.02%FT
1
.
16
2.17%
Tec-9

Bamboozle

Tec-9

0
.
79
-
9
.
99
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
9
.
99
0.023%FN
9
.
53
0.023%ST | MW
4
.
06
0.018%ST | BS
2
.
37
0.016%MW
2
.
23
0.008%ST | WW
2
.
15
0.016%ST | FT
1
.
90
0.016%WW
1
.
14
2.22%FT
0
.
96
2.66%BS
0
.
79
3.21%
Glock-18

Catacombs

Glock-18

1
.
31
-
7
.
13
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
7
.
13
0.02%ST | FN
6
.
04
0.019%ST | BS
3
.
21
0.008%ST | MW
3
.
21
0.008%ST | WW
3
.
09
0.017%ST | FT
2
.
31
0.016%MW
2
.
01
0.008%WW
1
.
80
0.754%BS
1
.
49
0.688%FT
1
.
31
1.87%
Galil AR

Signal

Galil AR

0
.
92
-
6
.
39
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
39
0.02%FN
3
.
26
0.017%ST | MW
3
.
16
0.017%ST | WW
2
.
48
0.016%ST | BS
2
.
23
0.008%ST | FT
1
.
87
0.016%MW
1
.
67
0.96%BS
1
.
08
2.38%WW
1
.
07
2.41%FT
0
.
92
1.37%
AUG

Signal Scanner

AUG

0
.
48
-
2
.
89
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
2
.
89
0.017%MW
1
.
21
1.02%WW
0
.
59
3.83%FT
0
.
55
3.96%BS
0
.
48
4.19%
P2000

Gnarled

P2000

0
.
09
-
1
.
58
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
58
1.1%FN
0
.
92
1.37%ST | MW
0
.
37
4.55%ST | BS
0
.
26
4.93%ST | FT
0
.
25
4.97%MW
0
.
22
5.07%FT
0
.
21
5.11%WW
0
.
18
5.14%BS
0
.
11
5.46%ST | WW
0
.
09
5.53%